辛夷車

xīn yí chē tân di xa

Hán Việt: tân di xa · Pinyin: xīn yí chē

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (di) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓以辛夷木制成的车子。极言其华贵雅洁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓以辛夷木制成的车子。极言其华贵雅洁。