辛奇

xīn qí tân kì

Hán Việt: tân kì · Pinyin: xīn qí

Tổng quan

kim chi (từ mượn)

Cấu tạo: (tân) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kim chi (từ mượn)

Eng

  • CC-CEDICT (loanword) kimchi
  • Cihui (loanword) kimchi