辛尹

xīn yǐn tân duẫn

Hán Việt: tân duẫn · Pinyin: xīn yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (duẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 周史官辛甲﹑尹佚的并称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.周史官辛甲﹑尹佚的并称。