辛幾何 xīn jī hé · tân ki hà Hán Việt: tân ki hà · Pinyin: xīn jī hé Tổng quan Cấu tạo: 辛 (tân) + 幾 (ki) + 何 (hà)Pinyinxīn jī héHán Việttân ki hàCấu tạo辛 + 幾 + 何 · tân + ki + hà nghĩa thành phần: tân + ki + hà