辛格

xīn gé tân cách

Hán Việt: tân cách · Pinyin: xīn gé

Tổng quan

Singh (tên)

Cấu tạo: (tân) + (cách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Singh (tên)

Eng

  • CC-CEDICT (name) Singh
  • Cihui (name) Singh