辛溫 tân ôn Hán Việt: tân ôn Tổng quan Cấu tạo: 辛 (tân) + 溫 (ôn)Hán Việttân ônCấu tạo辛 + 溫 · tân + ôn nghĩa thành phần: tân + ôn Nghĩa EngCihui 辛溫 īnwēn v.p. <Ch. med.> acrid and warming