辛臭 tân xú Hán Việt: tân xú Tổng quan Cấu tạo: 辛 (tân) + 臭 (xú)Hán Việttân xúCấu tạo辛 + 臭 · tân + xú nghĩa thành phần: tân + xú Nghĩa EngCihui 辛臭 īnchòu s.v. acrid and stinking