辛虧 xīn kuī · tân khuy Hán Việt: tân khuy · Pinyin: xīn kuī Tổng quan Cấu tạo: 辛 (tân) + 虧 (khuy)Pinyinxīn kuīHán Việttân khuyCấu tạo辛 + 虧 · tân + khuy nghĩa thành phần: tân + khuy