辛螫

xīn shì tân thích

Hán Việt: tân thích · Pinyin: xīn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (thích)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蜂尾刺螫人。比喻刑罰。《詩經.周頌.小毖》:「莫予荓蜂,自求辛螫。」漢.鄭玄.箋:「自求辛苦毒螫之害耳,謂將有刑誅。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 毒虫刺螫人; 比喻荼毒﹐虐害。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.毒虫刺螫人。 2.比喻荼毒﹐虐害。

Eng

  • Cihui 辛螫 xīnshì v.p. 1. painfully sting 2. suffering from punishment