辛追 xīn zhuī · tân truy Hán Việt: tân truy · Pinyin: xīn zhuī Tổng quan Cấu tạo: 辛 (tân) + 追 (truy)Pinyinxīn zhuīHán Việttân truyCấu tạo辛 + 追 · tân + truy nghĩa thành phần: tân + truy