辛醇 xīn chún · tân thuần Hán Việt: tân thuần · Pinyin: xīn chún Tổng quan Cấu tạo: 辛 (tân) + 醇 (thuần)Pinyinxīn chúnHán Việttân thuầnCấu tạo辛 + 醇 · tân + thuần nghĩa thành phần: tân + thuần