辜射 gū shè · cô xạ Hán Việt: cô xạ · Pinyin: gū shè Tổng quan Cấu tạo: 辜 (cô) + 射 (xạ)Pinyingū shèHán Việtcô xạCấu tạo辜 + 射 · cô + xạ nghĩa thành phần: cô + xạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即辜磔。Tân Hoa Tự Điển 1.即辜磔。