辜月
cô nguyệt
Hán Việt: cô nguyệt
Tổng quan
ên chỉ tháng 11 âm lịch. cô nguyệt cô nguyệt ☆Tên chỉ tháng 11 âm lịch.
Nghĩa
Việt
- Cihui ên chỉ tháng 11 âm lịch. cô nguyệt cô nguyệt ☆Tên chỉ tháng 11 âm lịch.
Eng
- Cihui 辜月 ūyuè n. <wr.> eleventh month of the lunar year