辜月
cô nguyệt
Hán Việt: cô nguyệt
Tổng quan
Tên chỉ tháng 11 âm lịch
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Tháng mười một âm
- Biên soạn eleventh month of the lunar year
Eng
- Cihui 辜月 ūyuè n. <wr.> eleventh month of the lunar year
Hán Việt: cô nguyệt
Tên chỉ tháng 11 âm lịch