辜榷
cô các
Hán Việt: cô các · Pinyin: gū què
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"辜搉"; 搜括﹔聚敛; 大略﹐梗概; 查对﹔计点。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"辜搉"。 2.搜括﹔聚敛。 3.大略﹐梗概。 4.查对﹔计点。
Eng
- Cihui 辜榷 ūquè v. monopolize
Hán Việt: cô các · Pinyin: gū què