辜用 gū yòng · cô dụng Hán Việt: cô dụng · Pinyin: gū yòng Tổng quan Cấu tạo: 辜 (cô) + 用 (dụng)Pinyingū yòngHán Việtcô dụngCấu tạo辜 + 用 · cô + dụng nghĩa thành phần: cô + dụng