辜較 gū jiào · cô giác Hán Việt: cô giác · Pinyin: gū jiào Tổng quan Cấu tạo: 辜 (cô) + 較 (giác)Pinyingū jiàoHán Việtcô giácCấu tạo辜 + 較 · cô + giác nghĩa thành phần: cô + giác