辭義

cí yì từ nghĩa

Hán Việt: từ nghĩa · Pinyin: cí yì

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (nghĩa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辞采和文义。指文章的形式和内容两方面; 偏指文义; 犹辞章。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.辞采和文义。指文章的形式和内容两方面。 2.偏指文义。 3.犹辞章。