辭人
từ nhân
Hán Việt: từ nhân · Pinyin: cí rén
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 辞赋作家; 泛指擅长作诗文的人;文学家; 涉讼之人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.辞赋作家。 2.泛指擅长作诗文的人;文学家。 3.涉讼之人。
Eng
- Cihui 辭人 círén n. men of letters M:²wèi ◆v.o. lay off an employee