辭典

cí diǎn từ điển

Hán Việt: từ điển · Pinyin: cí diǎn

Tổng quan

từ điển (biến thể của 詞典|词典) | LT:本,部

Cấu tạo: (từ) + (điển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từ điển (biến thể của 詞典|词典) | LT:本,部
  • Cihui từ điển từ điển ☆Bộ sách tra nghĩa của từng nhóm chữ (khác với Tự điển, là bộ sách tra nghĩa của từng chữ).

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種工具書。依據詞彙體系及一定的編輯體例蒐集詞、詞組、短語等資料,並加以解釋,以備查索、參考的工具書。可分普通及專業兩種,前者如「國語辭典」,後者如「電腦辭典」。也作「詞典」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即词典”。
  • Tân Hoa Tự Điển 即词典”(243页)。

Eng

  • CC-CEDICT dictionary (variant of 詞典|词典[ci2 dian3])|CL:本[ben3],部[bu4]
  • Cihui dictionary (variant of 詞典|词典); CL:本,部

ja

  • JMdict dictionary|lexicon