辭典學

cí diǎn xué từ điển học

Hán Việt: từ điển học · Pinyin: cí diǎn xué

Tổng quan

từ vựng học

Cấu tạo: (từ) + (điển) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từ vựng học

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 研究字典﹑辞典﹑百科全书等各类辞书的性质和类型及其编纂的原则和技术的学科。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.研究字典﹑辞典﹑百科全书等各类辞书的性质和类型及其编纂的原则和技术的学科。