辭出

cí chū từ xuất

Hán Việt: từ xuất · Pinyin: cí chū

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (xuất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓口供中检举﹑告发(别人); 辞别走出。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓口供中检举﹑告发(别人)。 2.辞别走出。