辞却

từ khước

Hán Việt: từ khước

Tổng quan

từ tạ

新华 · Tân Hoa Đại lục

辭謝、推託。如:「這份禮物是她對你的一點心意,你怎能辭卻不要?」

Cấu tạo: 辭 (từ) + 卻 (khước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khước từ: từ tạ
  • Tần suất từ từ tạ
  • Biên soạn v. <wr.> decline (offers)

Eng

  • Cihui 辭卻 íquè v. <wr.> decline (offers)
  • Tần suất từ v. <wr.> decline (offers)

Từ liên quan

Gần nghĩa

却倒 · 却又 · 却問 · 却才 · 却是 · 却步 · 却歸 · 却病