辭受 cí shòu · từ thụ Hán Việt: từ thụ · Pinyin: cí shòu Tổng quan Cấu tạo: 辭 (từ) + 受 (thụ)Pinyincí shòuHán Việttừ thụCấu tạo辭 + 受 · từ + thụ nghĩa thành phần: từ + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 推辞和接受。Tân Hoa Tự Điển 1.推辞和接受。