辭句 cí jù · từ cú Hán Việt: từ cú · Pinyin: cí jù Tổng quan Cấu tạo: 辭 (từ) + 句 (cú)Pinyincí jùHán Việttừ cúCấu tạo辭 + 句 · từ + cú nghĩa thành phần: từ + cú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹文句。Tân Hoa Tự Điển 1.犹文句。EngCihui 詞句 íjù* n. <lg.> words and phrases; expression; phrases