辭聽

cí tīng từ thính

Hán Việt: từ thính · Pinyin: cí tīng

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (thính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓听取诉讼之人的陈述。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓听取诉讼之人的陈述。