辭命 cí mìng · từ mệnh Hán Việt: từ mệnh · Pinyin: cí mìng Tổng quan Cấu tạo: 辭 (từ) + 命 (mệnh)Pinyincí mìngHán Việttừ mệnhCấu tạo辭 + 命 · từ + mệnh nghĩa thành phần: từ + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辞令。Tân Hoa Tự Điển 1.辞令。EngCihui 辭命 címìng n. diplomatic speeches