辭頭 cí tóu · từ đầu Hán Việt: từ đầu · Pinyin: cí tóu Tổng quan Cấu tạo: 辭 (từ) + 頭 (đầu)Pinyincí tóuHán Việttừ đầuCấu tạo辭 + 頭 · từ + đầu nghĩa thành phần: từ + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐宋时代朝廷命官任职的谕旨; 话头﹐词儿; 借口﹐说法。Tân Hoa Tự Điển 1.唐宋时代朝廷命官任职的谕旨。 2.话头﹐词儿。 3.借口﹐说法。