辭宗
từ tông
Hán Việt: từ tông · Pinyin: cí zōng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 辞赋作者中的宗师。亦泛指受人敬仰的文学家。
- Tân Hoa Tự Điển 1.辞赋作者中的宗师。亦泛指受人敬仰的文学家。
Eng
- Cihui 辭宗 cízōng n. a master of words; a master writer
Hán Việt: từ tông · Pinyin: cí zōng