辭寵

cí chǒng từ sủng

Hán Việt: từ sủng · Pinyin: cí chǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (sủng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辞谢宠幸; 指失宠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.辞谢宠幸。 2.指失宠。