辭家

cí jiā từ gia

Hán Việt: từ gia · Pinyin: cí jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 离别家园; 指辞赋家。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.离别家园。 2.指辞赋家。