辭對 cí duì · từ đối Hán Việt: từ đối · Pinyin: cí duì Tổng quan Cấu tạo: 辭 (từ) + 對 (đối)Pinyincí duìHán Việttừ đốiCấu tạo辭 + 對 · từ + đối nghĩa thành phần: từ + đối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 答对﹐应对。Tân Hoa Tự Điển 1.答对﹐应对。