辭廟

cí miào từ miếu

Hán Việt: từ miếu · Pinyin: cí miào

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (miếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辞别祖庙。指帝王被俘﹐家国沦亡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.辞别祖庙。指帝王被俘﹐家国沦亡。