辭歸 cí guī · từ quy Hán Việt: từ quy · Pinyin: cí guī Tổng quan Cấu tạo: 辭 (từ) + 歸 (quy)Pinyincí guīHán Việttừ quyCấu tạo辭 + 歸 · từ + quy nghĩa thành phần: từ + quy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辞别归去。Tân Hoa Tự Điển 1.辞别归去。