辭情

cí qíng từ tình

Hán Việt: từ tình · Pinyin: cí qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 话语和文辞的情感; 指文章的情致﹑格调。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.话语和文辞的情感。 2.指文章的情致﹑格调。