辭意 cí yì · từ ý Hán Việt: từ ý · Pinyin: cí yì Tổng quan Cấu tạo: 辭 (từ) + 意 (ý)Pinyincí yìHán Việttừ ýCấu tạo辭 + 意 · từ + ý nghĩa thành phần: từ + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辞官退隐的意愿; 言辞或文辞的意思。Tân Hoa Tự Điển 1.辞官退隐的意愿。 2.言辞或文辞的意思。jaJMdict intention to resign Từ liên quan Từ đồng nghĩa文意