辭拒

cí jù từ cự

Hán Việt: từ cự · Pinyin: cí jù

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (cự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辞让拒绝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.辞让拒绝。