辭推 cí tuī · từ thôi Hán Việt: từ thôi · Pinyin: cí tuī Tổng quan Cấu tạo: 辭 (từ) + 推 (thôi)Pinyincí tuīHán Việttừ thôiCấu tạo辭 + 推 · từ + thôi nghĩa thành phần: từ + thôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拒绝﹐推却。Tân Hoa Tự Điển 1.拒绝﹐推却。