辭旨

cí zhǐ từ chỉ

Hán Việt: từ chỉ · Pinyin: cí zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (chỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"辞指"; 文辞或话语所表达出的含义﹑感情色彩和风格。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"辞指"。 2.文辞或话语所表达出的含义﹑感情色彩和风格。

Eng

  • Cihui 辭旨 ízhǐ n. the main purpose and intention of speech/composition