辭曹

cí cáo từ tào

Hán Việt: từ tào · Pinyin: cí cáo

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (tào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 官名。东汉始置﹐主管辞讼; 晋羊祜都督荆州诸军事﹐镇襄阳﹐甚得民心。既卒﹐州人避其讳﹐改呼户曹为辞曹。户与祜谐音。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.官名。东汉始置﹐主管辞讼。 2.晋羊祜都督荆州诸军事﹐镇襄阳﹐甚得民心。既卒﹐州人避其讳﹐改呼户曹为辞曹。户与祜谐音。