辭服 cí fú · từ phục Hán Việt: từ phục · Pinyin: cí fú Tổng quan Cấu tạo: 辭 (từ) + 服 (phục)Pinyincí fúHán Việttừ phụcCấu tạo辭 + 服 · từ + phục nghĩa thành phần: từ + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 服罪﹔认罪屈服。Tân Hoa Tự Điển 1.服罪﹔认罪屈服。