辭朝

cí cháo từ triêu

Hán Việt: từ triêu · Pinyin: cí cháo

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (triêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辞别朝廷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.辞别朝廷。