辭條 cí tiáo · từ điều Hán Việt: từ điều · Pinyin: cí tiáo Tổng quan Cấu tạo: 辭 (từ) + 條 (điều)Pinyincí tiáoHán Việttừ điềuCấu tạo辭 + 條 · từ + điều nghĩa thành phần: từ + điều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹文律。谓作文章的法则; 犹辞藻; 离开树枝。Tân Hoa Tự Điển 1.犹文律。谓作文章的法则。 2.犹辞藻。 3.离开树枝。