辭林

cí lín từ lâm

Hán Việt: từ lâm · Pinyin: cí lín

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (lâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 著述之林。指诗文的总汇; 旧时亦用作称颂文人饱学的敬词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.著述之林。指诗文的总汇。 2.旧时亦用作称颂文人饱学的敬词。

ja

  • JMdict dictionary