辭氣

cí qì từ khí

Hán Việt: từ khí · Pinyin: cí qì

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 语气﹔口气; 文章的风格; 辞锋﹐辞采; 言辞﹔谈吐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语气﹔口气。 2.文章的风格。 3.辞锋﹐辞采。 4.言辞﹔谈吐。