辭爵 cí jué · từ tước Hán Việt: từ tước · Pinyin: cí jué Tổng quan Cấu tạo: 辭 (từ) + 爵 (tước)Pinyincí juéHán Việttừ tướcCấu tạo辭 + 爵 · từ + tước nghĩa thành phần: từ + tước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓辞让奉养之酒; 犹辞官。Tân Hoa Tự Điển 1.谓辞让奉养之酒。 2.犹辞官。