辭狀 cí zhuàng · từ trạng Hán Việt: từ trạng · Pinyin: cí zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 辭 (từ) + 狀 (trạng)Pinyincí zhuàngHán Việttừ trạngCấu tạo辭 + 狀 · từ + trạng nghĩa thành phần: từ + trạng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 说话的内容; 犹口供。Tân Hoa Tự Điển 1.说话的内容。 2.犹口供。