辭病

cí bìng từ bệnh

Hán Việt: từ bệnh · Pinyin: cí bìng

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (bệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以身体有病为由推辞不就某种职务或不做某件事; 谓害怕生病而推辞做某种有损健康的行为。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以身体有病为由推辞不就某种职务或不做某件事。 2.谓害怕生病而推辞做某种有损健康的行为。