辭紱 cí fú · từ phất Hán Việt: từ phất · Pinyin: cí fú Tổng quan Cấu tạo: 辭 (từ) + 紱 (phất)Pinyincí fúHán Việttừ phấtCấu tạo辭 + 紱 · từ + phất nghĩa thành phần: từ + phất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹辞官。绂﹐古代系印的绶带。Tân Hoa Tự Điển 1.犹辞官。绂﹐古代系印的绶带。