辭給 cí gěi · từ cấp Hán Việt: từ cấp · Pinyin: cí gěi Tổng quan Cấu tạo: 辭 (từ) + 給 (cấp)Pinyincí gěiHán Việttừ cấpCấu tạo辭 + 給 · từ + cấp nghĩa thành phần: từ + cấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有口才﹔言辞敏捷。Tân Hoa Tự Điển 1.有口才﹔言辞敏捷。