辭翰

cí hàn từ hàn

Hán Việt: từ hàn · Pinyin: cí hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (hàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 文章﹐著述; 借指文章作手; 指书翰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.文章﹐著述。 2.借指文章作手。 3.指书翰。